Trường học là nơi mà tuổi thơ của chúng ta được gắn bó với những kỷ niệm đáng nhớ và sẽ mãi không quên. Bất kể đã ra trường bao lâu, chúng ta vẫn cảm thấy xúc động khi nhìn lại ngôi trường đã từng là nơi mình trải qua bao nhiêu kỉ niệm. Nếu bạn được yêu cầu viết một bài nói tiếng Anh về ngôi trường của mình, hãy tự tin và sử dụng những từ vựng và mẫu câu sau nhé

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về trường học

1: Classroom: /ˈklæs.ruːm/ - lớp học

2: Teacher: /ˈtiːtʃər/ - giáo viên

3: Student: /ˈstuː.dənt/ - sinh viên/học sinh

4: Desk: /dɛsk/ - bàn

5: Chair: /tʃɛr/ - ghế

6: Blackboard: /ˈblæk.bɔːrd/ - bảng đen

7: Chalk: /tʃɔːk/ - phấn

8: Whiteboard: /ˈwaɪt.bɔːrd/ - bảng trắng

9: Marker: /ˈmɑːr.kər/ - bút dạ

10: Textbook: /ˈtɛkst.bʊk/ - sách giáo khoa

11: Notebook: /ˈnoʊt.bʊk/ - vở (dùng để viết)

12: Pen: /pɛn/ - bút

13: Pencil: /ˈpɛn.səl/ - bút chì

14: Eraser: /ɪˈreɪ.zər/ - tẩy

15: Calculator: /ˈkæl.kjəˌleɪ.tər/ - máy tính

16: Ruler: /ˈruː.lər/ - thước kẻ

17: Scissors: /ˈsɪz.ərz/ - kéo

18: Glue: /ɡluː/ - keo dán

19: Tape: /teɪp/ - băng dán

20: Stapler: /ˈsteɪ.plər/ - dập ghim

21: Folder: /ˈfoʊl.dər/ - dụng cụ gập giấy

22: Binder: /ˈbaɪn.dər/ - bìa rời

23: Backpack: /ˈbæk.pæk/ - cặp sách

24: Lunchbox: /ˈlʌntʃ.bɒks/ - hộp ăn trưa

25: Laboratory: /ləˈbɒr.əˌtɔːr.i/ - phòng thí nghiệm

26: Projector: /prəˈʤɛk.tər/ - máy chiếu

27: Computer: /kəmˈpjuː.tər/ - máy tính

28: Printer: /ˈprɪn.tər/ - máy in

29: Library: /ˈlaɪ.brɛr.i/ - thư viện

30: Learning: /ˈlɜːrnɪŋ/ - kiến thức

31: Education: /ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ - sự giáo dục

32: Knowledge: /ˈnɑːlɪdʒ/ - kiến thức

33: Curriculum: /kəˈrɪkjələm/ - chương trình giảng dạy

34: Lesson: /ˈlɛsn̩/ - bài học

35: Assignment: /əˈsaɪnmənt/ - nhiệm vụ

36: Homework: /ˈhoʊm.wɜrk/ - bài tập

37: Test: /tɛst/ - bài kiểm tra

38: Quiz: /kwɪz/ - cuộc thi đố

39: Exam: /ɪɡˈzæm/ - cuộc thi, bài kiểm tra

40: Grade: /ɡreɪd/ - điểm số

41: Report card: /rɪˈpɔrt kɑrd/ - thẻ báo cáo

42: Diploma: /dɪˈploʊ.mə/ - bằng

43: Graduation: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ - sự tốt nghiệp

44: Degree: /dɪˈɡriː/ - bằng cấp

45: Campus: /ˈkæmpəs/ - khuôn viên trường

46: Dormitory: /ˈdɔːrmɪˌtɔːri/ - kí túc xá

47: Scholarship: /ˈskɑːlər.ʃɪp/ - học bổng

48: Tuition: /tuˈɪʃən/ - học phí

 

từ vựng về chủ đề "School"

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về các môn học, chuyên ngành học

1: Mathematics: /mæθəˈmætɪks/ - toán học

2: Physics: /ˈfɪzɪks/ - vật lý

3: Chemistry: /ˈkɛmɪstri/ - hóa học

4: Biology: /baɪˈɒlədʒi/ - sinh học

5: History: /ˈhɪstri/ - lịch sử

6: Geography: /dʒiˈɒɡrəfi/ - địa lý

7: Literature: /ˈlɪtərətʃər/ - văn học

8: Philosophy: /fɪˈlɑsəfi/ - triết học

9: Psychology: /saɪˈkɑlədʒi/ - tâm lý học

10: Sociology: /ˌsoʊsiˈɒlədʒi/ - xã hội học

11: Anthropology: /ˌænθrəˈpɒlədʒi/ - nhân chủng học

12: Archaeology: /ˌɑrkiˈɒlədʒi/ - khảo cổ học

13: Political science: /pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəns/ - khoa học chính trị

14: Economics: /ˌiːkəˈnɒmɪks/ - kinh tế học

15: Business: /ˈbɪznəs/ - kinh doanh

16: Marketing: /ˈmɑrkɪtɪŋ/ - tiếp thị

17: Management: /ˈmænɪdʒmənt/ - quản lý

18: Finance: /fɪˈnæns/ - tài chính

19: Accounting: /əˈkaʊntɪŋ/ - kế toán

20: Law: /lɔː/ - luật học

21: Computer science: /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ - khoa học máy tính

22: Engineering: /ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ - kỹ thuật

23: Architecture: /ˈɑrkɪtɛkʧər/ - kiến trúc

24: Art: /ɑrt/ - mỹ thuật

25: Music: /ˈmjuzɪk/ - âm nhạc

26: Physical education: /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ - giáo dục thể chất

27: Foreign language: /ˈfɔrɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngoại ngữ

 

từ vựng những môn học ở trường

Các chuyên ngành đại học bằng tiếng Anh

1: Sociology: /ˌsoʊsiˈɒlədʒi/ - xã hội học

2: Anthropology: /ˌænθrəˈpɒlədʒi/ - nhân chủng học

3: Archaeology: /ˌɑrkiˈɒlədʒi/ - khảo cổ học

4: Political science: /pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəns/ - khoa học chính trị

5: Economics: /ˌiːkəˈnɒmɪks/ - kinh tế học

6: Business: /ˈbɪznəs/ - kinh doanh

7: Marketing: /ˈmɑrkɪtɪŋ/ - tiếp thị

8: Management: /ˈmænɪdʒmənt/ - quản lý

10: Finance: /fɪˈnæns/ - tài chính

11: Accounting: /əˈkaʊntɪŋ/ - kế toán

12: Law: /lɔː/ - luật học

13: Computer science: /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ - khoa học máy tính

14: Engineering: /ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ - kỹ thuật

15: Architecture: /ˈɑrkɪtɛkʧər/ - kiến trúc

16: Art: /ɑrt/ - mỹ thuật

17: Music: /ˈmjuzɪk/ - âm nhạc

18: Physical education: /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ - giáo dục thể chất

19: Foreign language: /ˈfɔrɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngoại ngữ

20: Linguistics: /lɪŋˈɡwɪstɪks/ - ngôn ngữ học

21: Journalism: /ˈdʒɜrnəˌlɪzəm/ - báo chí

22: Film studies: /fɪlm ˈstʌdiz/ - điện ảnh học

23: Linguistics and Literature Teacher Education: /lɪŋˈɡwɪstɪks ænd ˈlɪtərəʧər ˈtiːʧər ˌɛdjuˈkeɪʃən/ - Sư phạm Văn

24: Biology Teacher Education: /baɪˈɒlədʒi ˈtiːʧər ˌɛdjuˈkeɪʃən/ - Sư phạm Sinh

25: Politics: /ˈpɒlətɪks/ - Chính trị học

26: Anthropology: /ˌænθrəˈpɒlədʒi/ - Nhân học

27: International Studies: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈstʌdiz/ - Quốc tế học

28: Transportation Engineering and Technology: /ˌtrænspərˈteɪʃən ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ ænd tɛkˈnɑlədʒi/ - Công nghệ Kỹ thuật Giao thông

29: Materials Science and Engineering: /məˈtɪriəlz ˌsaɪəns ænd ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/ - Khoa học và công nghệ Vật Liệu

30: Automotive Engineering Technology: /ˌɔːtoʊˈmoʊtɪv ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ tɛkˈnɑlədʒi/ - Công nghệ Kỹ thuật ô tô

31: Environmental Engineering: /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/ - Công nghệ Môi trường

32: Mechanical Engineering Technology: /məˈkænɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ tɛkˈnɑlədʒi/ - Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí

33: Chemical Engineering: /ˈkɛmɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/ - Công nghiệp hóa chất

từ vựng chủ đề ngành học trên đại học

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về các chức vụ trong trường học

1: Principal: /ˈpraɪnsəpəl/ - hiệu trưởng

2: Teacher: /ˈtiːtʃər/ - giáo viên

3: Counselor: /ˈkaʊnsələr/ - cố vấn

4: Librarian: /ˈlaɪˌbrɛəriən/ - thủ thư

5: Administrator: /ədˈmɪnəˌstreɪtər/ - quản trị viên

6: Custodian: /ˈkʌstədiən/ - người giữ gìn địa điểm

7: Receptionist: /rɪˈsɛpʃənɪst/ - lễ tân

8: Secretary: /ˈsɛkrəˌtɛri/ - thư ký

9: Clerk: /klɜrk/ - thủ kho

10: Coach: /koʊtʃ/ - huấn luyện viên

11: Teaching assistant: /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ - trợ giảng

12: Vice-monitor: /vaɪs ˈmɒnɪtər/ - lớp phó

13: Class monitor: /klɑːs ˈmɒnɪtər/ - lớp trưởng

14: Sophomore: /ˈsɑfəˌmɔr/ - Sinh viên năm hai

15: Third-year student: /θɜrd jɪr ˈstjuːdənt/ - Sinh viên năm ba

16: Final year student: /ˈfaɪnəl jɪr ˈstjuːdənt/ - Sinh viên năm cuối

17: PhD student: /piː eɪtʃ diː ˈstjuːdənt/ - nghiên cứu sinh bằng tiến sĩ

Phrasal verbs chủ đề “School” và “College”

1. Drop out: rời khỏi trường học trước khi hoàn thành chương trình học ở đó

2. Hand in: nộp cái gì đó (bài tập, task)

3. Look up: tìm kiếm thông tin (trong sách, mạng internet..)

4. Take up: bắt đầu một thói quen, sở thích mới

5. Break up: kết thúc học kì ở trường/kì nghỉ

6. Catch up: bắt kịp bài giảng trên trường, trên lớp

7. Figure out: phát hiện ra điều gì đó

8. Get ahead: tiến bộ, tiến lên để thành công

9. Keep up with: bắt kịp với cái gì

10. Set up: lên kế hoạch cho cái gì

11. Show up: xuất hiện

12. Study up: học/ chuẩn bị trước cho cái gì (thường là bài kiểm tra)

13. Tune out: dừng tập trung vào ai/cái gì

phrasal verbs chủ đề "school"

Các câu giao tiếp thông dụng ở trường học:

1. What's your name? (Tên bạn là gì?)

2. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

3. What grade are you in? (Bạn học lớp mấy?)

4. How do you like the school? (Bạn thấy trường học thế nào?)

5. Who's your teacher? (Giáo viên của bạn là ai?)

6. What's your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)

7. Do you like your classmates? (Bạn có thích các bạn cùng lớp không?)

8. What did you do over the weekend? (Cuối tuần bạn đã làm gì?)

9. Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)

10. Can you help me with this question? (Bạn có thể giúp tôi với câu hỏi này không?)

Một số đoạn văn để giới thiệu về trường học

Đoạn văn 1

At present, I am a student attending a junior high school, which is located a 15-minute walk away from my house. Every day, I take a walk to school. The school building is painted yellow and it is situated in the middle of a vast land, surrounded by numerous trees. The schoolyard is spacious and we often organize collective activities here. The school is equipped with a multi-purpose training ground where we learn gymnastics and play sports during recess. Different subjects are taught in separate classrooms. My favorite classroom is the lab, where we study chemistry and conduct experiments using various tools, with the permission of our teacher. The teachers at my school are very caring and dedicated, always striving to deliver good and effective lectures. Besides academic learning, teachers also share their everyday stories with us. My classmates are kind and friendly, and we learn and play together. I truly love this school and hope to excel in my studies to honor my school.

Hiện tại, tôi là một học sinh đang học tại một trường trung học cơ sở, nằm cách nhà tôi khoảng 15 phút đi bộ. Mỗi ngày, tôi đi bộ đến trường. Tòa nhà trường được sơn màu vàng và nằm ở giữa một khu đất rộng, được bao quanh bởi nhiều cây. Sân trường rộng rãi và chúng tôi thường tổ chức các hoạt động tập thể ở đây. Trường được trang bị một sân tập đa năng nơi chúng tôi học thể dục và chơi thể thao trong giờ tạm nghỉ. Các môn học khác nhau được giảng dạy trong các phòng học riêng biệt. Lớp học yêu thích của tôi là phòng thí nghiệm, nơi chúng tôi học hóa học và thực hiện các thí nghiệm bằng các công cụ khác nhau, với sự cho phép của giáo viên của chúng tôi. Các giáo viên tại trường của tôi rất chu đáo và tận tâm, luôn cố gắng giảng dạy hiệu quả và tốt. Ngoài việc học hành, giáo viên cũng chia sẻ những câu chuyện hàng ngày của họ với chúng tôi. Các bạn cùng lớp của tôi thân thiện và tốt bụng, chúng tôi học và chơi cùng nhau. Tôi thực sự yêu thích trường học này và hy vọng thành công trong học tập để làm cho trường của mình tự hào.

Đoạn văn 2

My secondary school holds a special place in my memories of childhood. It is situated in the center of my district, surrounded by paddy fields, lined with trees and colorful gardens which make for a wonderful view. The school was designed with a large-scale plan, a two-story U-shaped building with a capacity for 1000 people and it was invested in heavily with well-equipped classrooms and modern facilities. In such a favorable environment, students are given many precious opportunities to discover and develop their talents. In addition to the state-of-the-art facilities, the school is also well-known for its enthusiastic and highly qualified teachers, who are dedicated to their teaching careers. After studying there for four years, the school has become an indispensable part of my life.

Trường trung học của tôi có một vị trí đặc biệt trong ký ức của tuổi thơ tôi. Nó nằm ở trung tâm khu vực của tôi, bao quanh bởi những cánh đồng lúa, được trang trí bởi cây và những khu vườn đầy màu sắc tuyệt đẹp. Trường được thiết kế với một kế hoạch quy mô lớn, một tòa nhà hình chữ U hai tầng với sức chứa lên đến 1000 người và được đầu tư mạnh mẽ với các phòng học đầy đủ trang thiết bị và tiện nghi hiện đại. Trong một môi trường thuận lợi như vậy, học sinh được cung cấp nhiều cơ hội quý giá để khám phá và phát triển tài năng của mình. Ngoài các tiện nghi hiện đại, trường còn nổi tiếng với các giáo viên nhiệt tình và có trình độ cao, họ tận tâm với công việc giảng dạy của mình. Sau khi học tại đó trong bốn năm, trường đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc đời của tôi.

Trên đây là tổng hợp từ vựng và một vài đoạn văn để giới thiệu về trường học của bạn bằng tiếng Anh. Hy vọng các bạn đã có thể mở rộng thêm kiến thức mới cho bản thân. Đừng quên theo dõi IELTS Fighter để nhận thêm nhiều bài học hay mỗi ngày nhé.