Chủ đề “Technology” (công nghệ) là chủ đề không thể thiếu trong khi ôn thi IELTS Speaking vì tính phổ biến và nóng hổi của nó. Trong chủ đề này, “Robots” là một chủ đề nhỏ mới mẻ nhưng không kém phần quan trọng, đặc biệt khi nói đến các sự việc về công nghệ có liên quan đến tương lai.

Ví dụ, trong các câu hỏi kiểu như “Theo bạn, trong tương lai, cuộc sống của con người sẽ thay đổi như thế nào với sự trợ giúp của robot?”. Bên cạnh đó, “Internet” (Hạ tầng mạng) là một chủ đề khá quen thuộc với đa số các bạn thí sinh nhưng chúng ta cũng không nên chủ quan và IELTS Fighter tin rằng với bộ từ vựng đa dạng sẽ giúp cho chủ đề này vẫn có sức hút đối với các bạn. Hãy cùng theo dõi nhé! 

Bạn có thể học thêm bài mẫu ở podcast từ vựng band 7 mà IELTS Fighter biên soạn nha:

 1. ROBOTS (Rô-bốt)

Part 1

Are you interested in robots? (Bạn có hứng thú với rô-bốt không?)

Sample answer

Vocabulary

One hundred percent yes, I have always taken an avid interest in all kinds of technological innovations and artificial intelligence is no exception. I think robots with extremely enormous memory are getting more sophisticated and they will soon be a tool that can help humans with a lot of things such as domestic tasks or even replace people in workplace.

Artificial intelligence (n)

Trí tuệ nhân tạo

Sophisticated (adj)

Tinh vi, tỉ mỉ

Domestic tasks (n)

Việc nhà

 

Part 2

Describe a technological application that you are impressed with. (Mô tả một ứng dụng công nghệ mà bạn ấn tượng)

Sample answer

Vocabulary

Today I would like to talk about a robot which made its debut on a daily news program that I saw a couple of weeks ago.

The news was the introduction of a humanoid named Sophia - the first robot citizen of the world. Sophia was developed by a robotics company that is best known for its development of human-shaped robots with artificial intelligence. She is built based on basic human’s personality traits such as  creativity, empathy, and compassion. She had the chance to talk to many different important figures in the field of technology. During every talk, she was interviewed as a human being, she knew how to strike up conversations with the hosts and I was totally impressed with the things that she could do. She could show different emotions on her face, imitate human gestures and even facial expressions.

Another intersting thing about Sophia is that she said she was the first robot to be on the cover for ELLE Brazil, a well-known magazine.  She was also the focus of the world’s media as she announced that she would destroy humandkind. Honestly, I think Sophia would be the beginning of a new era when automation could do demanding jobs such as teaching people languages or peforming surgeries. Many people have raised concern about the adverse effects of artificial intelligence when they enter the workforce, but I reckon that it will be a great help to humans in the near future.

Debut (n)

Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng

Humanoid (n)

Rô bốt hình người

Personality traits (n)

Tính cách

Important figures (n)

Những nhân vật quan trọng

Strike up conversations (v)

Bắt chuyện

Era (n)

Kỷ nguyên

Demanding jobs (n)

Những công việc đòi hỏi cao

Peforming surgeries (v)

Thực hiện phẫu thuật

Adverse effects (n)

Hệ lụy tiêu cực

 

Part 3

Would robots change our society significantly? (Rô-bốt sẽ thay đổi xã hội của chúng ta một cách đáng kể chứ?)

Sample answer

Vocabulary

Well, I do think that our society will experience dramatic changes owing to robots’  presence. A large proportion of human labor would be replaced by artificial intelligence in the workplace, especially in manufacturing zones. Labor-intensive work could be done precisely by robots which would save a lot of money. Beside, automatons can replace humans in dangerous working sites, such as underground mines or outer space.

Human labor (n)

Nhân lực lao động

Manufacturing zones (n)

Các khu chế xuất

Labor-intensive (adj)

(Chỉ công việc) Cần nhiều lao động

Automatons (n)

Rô-bốt

NOTICE

Glossary box

Artificial intelligence (n)

/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/ /ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

Trí tuệ nhân tạo

Sophisticated (adj)

/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/

Tinh vi, tỉ mỉ

Domestic tasks (n)

/dəˈmes.tɪk/ /tɑːsks/

Việc nhà

Debut (n)

/ˈdeɪ.bju/

Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng

Humanoid (n)

/ˈhjuː.mə.nɔɪd/

Rô bốt hình người

Personality trait (n)

/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ /treɪt/

Tính cách

Important figure (n)

/ɪmˈpɔː.tənt/  /ˈfɪɡ.ər/

Nhân vật quan trọng

Strike up conversations (v)

/straɪk//ʌp//ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃənz/

Bắt chuyện

Era (n)

/ˈɪə.rə/

Kỷ nguyên

Demanding job (n)

/dɪˈmɑːn.dɪŋ//dʒɒb/

Công việc đòi hỏi cao

Peforming surgery (v)

/pərˈfɔr·mɪŋ/ /ˈsɜː.dʒər.i/

Thực hiện phẫu thuật

Adverse effect (n)

/ˈæd.vɜːs//ɪˈfekt/

Hệ lụy tiêu cực

Human labor (n)

/ˈhjuː.mən//ˈleɪ.bər/

Nhân lực lao động

Manufacturing zones (n)

/ˌmæn.jəˈfæk.tʃə.rɪŋ//zəʊnz/

Các khu chế xuất

Labor-intensive (adj)

/ˈleɪ.bər/ /ɪnˈten.sɪv/

(Chỉ công việc) Cần nhiều lao động

Automaton (n)

/ɔːˈtɒm.ə.tən/

Rô-bốt

2. INTERNET (Không gian mạng)

Part 1

Do you use internet much during the day? (Bạn có sử dụng Internet trong ngày không?)

Sample answer

Vocabulary

I have to say that I am an internet addict and without the internet, my life would be difficult. I go online most of the time, either doing work-related tasks or online shopping. It is so convenient that I consider it an indispensable part of my daily life.

Internet addict (n)

Người nghiện internet

Breakthrough (n)

Đột phá

Go online (v)

Lên mạng

 

Part 2

Describe a website that you use regularly. (Mô tả một trang mạng bạn sử dụng thường xuyên)

Sample answer

Vocabulary

 I would like to talk about a website named Youtube, which is a web page that I get access to everyday. It is the most prevalent video-sharing website in the world with billions of people streaming videos on a daily basis. I am a complete Youtube junkie and I cannot let a day go by without seeing videos in it.

 I first learnt to use Youtube when I was at grade 8 at school. My elder brother taught me how to log in and that was an eye-opening moment when I saw tons of videos of various content uploaded on the website, and it has become my favorite broadcasting-searching tool ever since. I am a huge fan of Taylor Swift; so you know I can search all the songs, video clips or interviews related to her and spend the whole day watching them. In addition, when I want to cook a certain dish, I can easily find the recipes by just typing some key words on the website’s toolbar.

Besides the entertaining purposes, Youtube is also a great source of knowledge with various types of tutorial videos; for example, there are videos about doing exercises, playing a musical instrument or mixing items of clothing. This website is also free and user-friendly. I can easily look for a video that I need, subscribe to a channel that I find helpful, leave a comment and discuss with others about the related issue that the videos mention.

Video-sharing websites (n)

Trang web chia sẻ video

Streaming videos (v)

Phát video

Junkie (n)

Người nghiện làm gì

Eye-opening (adj)

Mở mang tầm mắt

Broadcasting-searching tool (n)

Công cụ tìm kiếm video

Tutorial videos (n)

Video hướng dẫn

User-friendly (adj)

Thân thiện với người dùng

 

Part 3

What are the disadvantages of the Internet? (Bất lợi của Internet là gì?)

Sample answer

Vocabulary

Well, it cannot be denied that the internet has simplified our everyday life, but there are still a lot of drawbacks. For example, while the internet helps individuals to make online purchases, it could generate a way for some cybercriminals to steal credit card information and use for illegal purposes. Besides, because of its convenience, it may reduce the amount of time that people see face to face with each other. There will be the ones who are glued to  the screen all day and focus on forming virtual relationships instead of real-life ones.

Simplified (v)

Đơn giản hoá

Cybercriminals (n)

Tội phạm mạng

Glued to  the screen (v)

Dán mắt vào màn hình

Forming virtual relationships (v)

Hình thành các mối quan hệ ảo

  

NOTICE

Glossary box

Internet addict (n)

Người nghiện internet

Breakthrough (n)

Đột phá

Go online (v)

Lên mạng

Video-sharing website (n)

Trang web chia sẻ video

Stream video (v)

Phát video

Eye-opening (adj)

Mở mang tầm mắt

Broadcasting-searching tool (n)

Công cụ tìm kiếm video

 

Tutorial video (n)

Video hướng dẫn

User-friendly (adj)

Thân thiện với người dung

Interactive (adj)

Tương tác

Simplify (v)

Đơn giản hoá

Cybercriminal (n)

Tội phạm mạng

Glued to the screen (adj)

Dán mắt vào màn hình

Form virtual relationships (v)

Hình thành các mối quan hệ ảo

 Tham khảo thêm bài học:

  • 20 chủ đề từ vựng IELTS hay gặp nhất
  • Tải sách Cambridge Vocabulary for IELTS