Sau bài học Unit 9: Nouns and the words they combine – Danh từ và những từ đi kèm với nó  chúng ta sẽ tiếp tục học bài hôm nay rất nhiều kiến thức bổ ích., sẽ mang lại cho các bạn một số cụm tính từ thường xuyên xuất hiện trong văn phong học thuật.

Xem thêm bài học kiến thức bổ ích: 

  • Trọn bộ Get Ready For IELTS - Listening, Speaking, Reading, Writing
  • TRỌN BỘ TÀI LIỆU LUYỆN NGHE IELTS PHÂN THEO CẤP ĐỘ - {FULL PDF + AUDIO}
  • TOP 5 sách tự học IELTS Reading hay nhất từ cơ bản đến nâng cao
  • TỔNG HỢP CÁC SÁCH HỌC IELTS WRITING TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO

 

I. Tính từ chỉ tính quan trọng (Adjectives referring to importance)

 

Adjective

Comment

Some of the nouns it frequently goes with

Important

Significant can convey the same meaning and both adjectives often go with these nouns

Aspect (khía cạnh),

Contribution(đóng góp);

 Difference(sự khác biệt);

Implications (sự dính líu);

Point (quan điểm);

Question, reason

Major

The opposite, minor, also goes with these nouns

Role, changes, problem, factor, issue, concern, contribution, point

Enormous/considerable

Enormous can mean very large or very important, considerable means large or of noticeable importance

Amount, expansion, number, range, diversity, difference, extent, degree, impact, influence, significance, interest

Particular

Means special

Interest, attention, significance, importance, concern

 

Các bạn lưu ý rằng trong văn phong viết Ielts, thay vì dùng: Michael’s contribution is very significant; các bạn nên sử dụng cụm tù ‘adj+noun” để câu mang tính học thuật hơn. Câu trên có thể viết lại thành: “Michael’s contribution is of particular significance”.

 

II. Tính từ thể hiện tính tần suất (Adjective referring to frequency)

  1. Widespread” là tính từ hay xuất hiện trong Ielts. Các bạn có thể dùng nó với một số danh từ sau:

Widespread belief

Widespread acceptance

Widespread support

Widespread assumption

Widespread use

Ví dụ: There is widespread support for government policy in urban areas.

 

  1. “Common” – bạn có thể dùng với một số từ vựng sau:

Common experience

Common practice

Common use

Common concern

Ví dụ: It is increasingly common practice for UK teenagers to take a gap year before entering university.

 

  1. “Specific” cụ thể, chi tiết. Từ này được dùng trong một số trường hợp sau:

Specific context

Specific  information

Specific case

Specific type

Specific form

Specific purpose

Specific condition

Specific example

Ví dụ: The reaction occurs only under specific conditions.

 

III. Một số cụm từ ĐẶC BIỆT khác

  1. Inevitable = unavoidable

Inevitable outcome

Inevitable consequence

Inevitable collapse

Inevitable decline

Inevitable conflict

Inevitable effect

Inevitable developments

  1. Explicit

Một từ khác cũng rất thú vị. Thay vì dùng “clear; exact” bạn nên dùng “Explicit”

Explicit reference

 Explicit statement

Explicit comparison

Explicit account

Explicit mention

  1. Relevant = connected

Relevant data

Relevant documents

Relevant information

Relevant details

Relevant factors

Các bạn cùng làm một số bài tập nhé! Và học thêm những bài học tiếp theo sau đây: 

  • Unit 11: Verbs and the words they combine with (Cụm động từ)
  • Unit 12: Prepositional phrases – cụm giới từ
  • Unit 13: Verb + Pre - Các động từ đi kèm giới từ thông dụng

Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp các bạn ở bài học sau ^^