10 mẫu câu 7.0 trong IELTS Writing Task 1

Dù bạn đã có đôi chút tìm hiểu hay đã cọ xát thường xuyên với phần Writing Task 1 trong IELTS, thì việc ghi nhớ một vài mẫu câu “tủ” để thể hiện trong bài thi chính thức là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là một vài gợi ý để bạn có thể bổ sung thêm vào “kho công thức Task 1” của mình nhé.

Phương pháp suy nghĩ và phân tích số liệu trong IELTS Writing Task 1

IELTS Writing Task 1 sẽ rất dễ dàng nếu bạn học thuộc và hiểu cách vận dụng 10 mẫu câu sau đây

1/ In terms of + Noun

Cấu trúc này tưởng chừng đơn giản nhưng đôi khi lại là một phương án khá hữu hiệu khi bạn đang chật vật viết mở bài vì đề cho quá nhiều keywords.

Ví dụ:

The chart below shows the number of cell phones sold per person in six countries in 2000 and 2010, with projected sales for 2020.

có thể viết thành:

=> The bar chart compares six different countries in terms of the number of cell phones sold per individual in two years 2000 and 2010, with projections for 2020.

2/ There + be + a + (two/three/four)fold + increase/ decrease …

Khi mô tả xu hướng, thay vì những cách viết khá quen thuộc, bạn có thể “tân trang” câu văn của mình bằng cấu trúc này. Trong ví dụ dưới đây, tính từ “considerable” đã được cụ thể hoá thành “threefold”, giúp người viết ghi điểm với khả năng quan sát và so sánh số liệu.

Đặc biệt, các từ như “twofold” hay “threefold” vừa là tính từ, vừa là trạng từ nên cách sử dụng cũng rất linh hoạt.

Ví dụ:

There was a considerable increase from 500 to 1500 in the number of children doing athletics in 2010.

có thể viết thành:

=> Starting at 500, the number of children doing athletics experienced a threefold increase to 1500 in 2010.”

3/ Subject + Verb, followed by …

Đây là một từ nối khá hữu dụng trong dạng biểu đồ mô tả xu hướng. Bạn có thể dùng để thay thế các từ nối quen thuộc như "After that" hay "then" để tránh bị lập từ quá nhiều

Ví dụ:

=> There was a considerable increase to 1500 in the number of children doing athletics in 2010, followed by a gradual decrease to 1200 in 2015.

4/ The + respective + numbers/ amounts/ … of + …

Với những bạn đã khá quen thuộc với việc dùng trạng từ “respectively” khi gộp 2 hoặc nhiều số liệu vào cùng một câu, cấu trúc này sẽ là một biến tấu thú vị.

Ví dụ:

=> By 2010, the respective amounts of carbon emissions from companies A and B had dropped to 8 tonnes and only 3 tonnes.

5/ A + outnumber + B + by … to …

Khi so sánh hai nhóm số liệu khác nhau, bên cạnh các cấu trúc so sánh hơn, so sánh gấp, … bạn có thể dùng động từ “outnumber”, đặc biệt trong các trường hợp hơn gấp nhiều lần.

Ví dụ:

=> In nursing, women outnumbered men by four to one.

(Trong ngành điều dưỡng, số lượng nhân viên nữ gấp 4 lần số lượng nhân viên nam.)

6/ Subject + be equally represented.

Cụm từ này thường dùng để mô tả các số liệu ngang bằng hoặc hơn kém nhau không nhiều lắm.

Ví dụ:

=> Men and women were equally represented in subjects related to Natural Science.

(Số lượng nam và nữ tương đương nhau ở các môn Khoa học Tự nhiên.)

7/ Subject + show a more even distribution …

Khi xử lý dạng Pie chart, sẽ có lúc bạn cần dùng cụm từ này để mô tả những tỷ lệ phần trăm xấp xỉ nhau.

Ví dụ:

=> Vietnam showed a relatively even distribution of travel modes.

(Ở Việt Nam, tỷ lệ phần trăm của các loại phương tiện giao thông được phân bổ tương đối đồng đều.)

8. Subject + account for/ occupy/ constitute + …, Verb_ing

Để phần mô tả số liệu trở nên sinh động hơn, đừng vội vàng kết thúc câu quá sớm, hãy thêm một mệnh đề lí giải để thông tin trở nên cụ thể hơn.

Ví dụ:

=> Nuclear occupied a significant share of the chart, producing 50% of the total energy in Australia in 2009.

9. The gap between + Subject + narrows as people get older.

Dạng biểu đồ có chia nhóm tuổi sẽ trở nên thật dễ chịu nếu bạn nhớ được một vài công thức tiện dụng thế này.

Ví dụ:

=> The gap between the amount of time spent on watching TV and being online narrows as people get older.

10. The same/ opposite pattern can be seen for …

Cấu trúc này sẽ giúp bạn thể hiện đầy đủ các thông tin trong đề bài mà không cần phải lặp đi lặp lại các cấu trúc quá nhiều lần.

Ví dụ:

=> Just over one fifth of single parents were living in poverty, whereas only 12% of parents living with a partner were classed as poor. The same pattern can be seen for people with no children. 

Log in

create an account